Vòng Quốc gia Kỳ thi Olympic Toán học Quốc tế TIMO 2025 – 2026, các em học sinh Trường THCS Đà Nẵng – Phường Ngô Quyền – TP Hải Phòng đã xuất sắc ghi dấu ấn mạnh mẽ với 44 học sinh đạt thành tích cao, khẳng định bản lĩnh, trí tuệ và tinh thần học tập bền bỉ của học sinh nhà trường.
BẢNG THÀNH TÍCH ĐÁNG TỰ HÀO:
• 09 HUY CHƯƠNG VÀNG
• 12 HUY CHƯƠNG BẠC
• 23 HUY CHƯƠNG ĐỒNG
Những con số ấn tượng này không chỉ là kết quả của sự nỗ lực không ngừng nghỉ của các em học sinh, mà còn là minh chứng cho chất lượng giáo dục, phương pháp giảng dạy khoa học – sáng tạo của đội ngũ thầy cô giáo nhà trường, cùng với sự đồng hành, tin tưởng từ quý phụ huynh.
Nhà trường xin nhiệt liệt biểu dương và chúc mừng các em học sinh đã đạt thành tích cao trong kỳ thi. Tin tưởng rằng, với nền tảng vững chắc này, các em sẽ tiếp tục tỏa sáng, tự tin chinh phục những đỉnh cao mới trong các sân chơi trí tuệ tiếp theo.
Trường THCS Đà Nẵng – Nơi ươm mầm và chắp cánh những tài năng Toán học.
KẾT QUẢ VÒNG QUỐC GIA
KỲ THI OLYMPIC TOÁN HỌC QUỐC TẾ TIMO 2025–2026
Đơn vị: Trường THCS Đà Nẵng – Phường Ngô Quyền – TP Hải Phòng
🥇 GOLD AWARD
| STT | SBD | Họ và tên | Khối | Lớp |
| 1 | T377027 | BÙI NGUYỄN TRƯỜNG LÂM | 6 | 6D1 |
| 2 | T377029 | NGHIÊM VŨ PHƯƠNG LINH | 6 | 6D10 |
| 3 | T377030 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH | 6 | 6D10 |
| 4 | T377002 | NGUYỄN VĂN AN | 6 | 6D1 |
| 5 | T377019 | TRẦN TRUNG HIẾU | 6 | 6D10 |
| 6 | T377028 | ĐẶNG THẢO LINH | 6 | 6D1 |
| 7 | T377034 | PHẠM HẢI NGUYÊN | 6 | 6D10 |
| 8 | T377011 | NGUYỄN SỸ DANH | 6 | 6D10 |
| 9 | T921182 | NGUYỄN PHÚC AN | 7 | 7C8 |
🥈 SILVER AWARD
| TT | SBD | Họ và tên | Khối | Lớp |
| 9 | T377016 | NGUYỄN ĐỨC HẢI ĐĂNG | 6 | 6D10 |
| 10 | T377021 | TRẦN HOÀNG MẠNH HÙNG | 6 | 6D10 |
| 11 | T377024 | NGUYỄN NAM KHÁNH | 6 | 6D10 |
| 12 | T377020 | NGUYỄN TIẾN HOÀNG | 6 | 6D10 |
| 13 | T377022 | ĐẶNG TRẦN GIA HUY | 6 | 6D10 |
| 14 | T377026 | VŨ ANH KHOA | 6 | 6D1 |
| 15 | T540002 | PHẠM HÒA AN | 7 | 7C9 |
| 16 | T540009 | ĐỖ QUANG MINH | 7 | 7C7 |
| 17 | T540001 | NGUYỄN KHÁNH AN | 7 | 7C7 |
| 18 | T540006 | HOÀNG ANH KIỆT | 7 | 7C7 |
| 19 | T377051 | NGUYỄN SỸ BÁCH | 8 | 8B2 |
| 20 | T377055 | PHẠM TIẾN PHONG | 8 | 8B2 |
🥉 BRONZE AWARD
| TT | SBD | Họ và tên | Khối | Lớp |
| 21 | T377009 | PHẠM MAI CHI | 6 | 6D1 |
| 22 | T377032 | PHẠM VŨ NGỌC MINH | 6 | 6D10 |
| 23 | T377046 | PHẠM THANH TRÚC | 6 | 6D1 |
| 24 | T377004 | ĐOÀN HÀ ANH | 6 | 6D10 |
| 25 | T377037 | VƯƠNG HỮU PHƯỚC | 6 | 6D1 |
| 26 | T377038 | ĐÀO MẠNH PHƯƠNG | 6 | 6D1 |
| 27 | T377045 | HOÀNG NGUYỄN ĐỨC TRÍ | 6 | 6D10 |
| 28 | T377031 | NGUYỄN THÙY MINH | 6 | 6D10 |
| 29 | T377044 | ĐỒNG NGUYỄN THẢO TRANG | 6 | 6D1 |
| 30 | T919261 | HOÀNG HẢI ĐĂNG | 6 | 6D9 |
| 31 | T920282 | PHÙNG NGỌC LINH | 6 | 6D9 |
| 32 | T919064 | ĐÀO TUẤN PHONG | 6 | 6D9 |
| 33 | T919271 | HOÀNG MINH THÀNH | 6 | 6D4 |
| 34 | T920103 | NGUYỄN VŨ HẢI ĐĂNG | 6 | 6D4 |
| 35 | T921024 | NGUYỄN ĐỨC PHÚC | 7 | 7C8 |
| 36 | T540008 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH | 7 | 7C7 |
| 37 | T540010 | LÊ ĐÌNH HẢI NAM | 7 | 7C7 |
| 38 | T540005 | NGUYỄN ĐỨC GIA HƯNG | 7 | 7C7 |
| 39 | T921136 | NGUYỄN MINH TRÍ | 7 | 7C9 |
| 40 | T377054 | NGUYỄN TRẦN TRÀ MY | 8 | 8B2 |
| 41 | T377056 | VŨ HỮU THÀNH | 8 | 8B2 |
| 42 | T377052 | NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU | 8 | 8B2 |
| 43 | T377053 | BÙI THỊ NGỌC HÂN | 8 | 8B2 |